| Vietnamese |
xếp hàng
|
| English | Vto line up |
| Example |
Họ xếp hàng trước cửa.
They line up in front of the entrance.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | xếp hạng |
| English | Nranking |
| Example |
Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
The city tops the ranking.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | bảng xếp hạng |
| English | Nranking |
| Example |
Bảng xếp hạng được công bố.
The ranking was announced.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.